Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
short division


noun
the operation of division in which the sequence of steps is performed without writing them out
Hypernyms:
division


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.